Các dòng PLC S Series của Leadshine được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu điều khiển chuyển động và tự động hóa khác nhau, từ các ứng dụng kinh tế cơ bản đến các hệ thống hiệu suất cao phức tạp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở khả năng xử lý, số trục điều khiển, và các tính năng nâng cao như giao thức truyền thông và chức năng điều khiển chuyển động chuyên biệt.
S1 Series: Economy Type (Dòng Tiết Kiệm)
Dòng S1 tập trung vào sự kinh tế và cơ bản, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu tốc độ và chức năng quá cao:
-
Điều khiển Cơ bản: 2/4 trục với xung tốc độ cao 200 kHz.
-
Truyền thông: Tiêu chuẩn với cổng 100Mb Ethernet, cổng nối tiếp RS485, RS232.
-
Mở rộng: 8 mô-đun mở rộng.
-
Tính năng: Chuyển đổi tốc độ trực tuyến Point position, online variable speed shift.
-
I/O: 16/32 điểm I/O.

Các dòng PLC S series
S2 Series: Basic (Dòng Cơ bản)
Dòng S2 là bước nâng cấp cơ bản, tăng số lượng trục và điểm I/O, duy trì tốc độ xung cao:
-
Điều khiển: 4/6/8 trục với xung tốc độ cao 200 kHz.
-
Truyền thông: Tiêu chuẩn với 100M Ethernet port, RS485, RS232.
-
Mở rộng: 2 BD blocks có thể mở rộng, 16 mô-đun mở rộng.
-
I/O: 16/32 điểm I/O.
-
Interpolation: Hỗ trợ Linear/Arc Interpolation.
S3 Series: Trajectory Type (Dòng Điều Khiển Quỹ Đạo)
Dòng S3 mang lại sự cải tiến đáng kể với khả năng điều khiển chuyển động chuyên sâu hơn, lý tưởng cho các ứng dụng cần độ chính xác về quỹ đạo:
-
Điều khiển: 4/6/8 trục với xung tốc độ cao 200 kHz.
-
Truyền thông: Dual network ports, dual independent IP, tích hợp built-in switches.
-
Mở rộng: 2 BD blocks có thể mở rộng, 32 mô-đun mở rộng.
-
Chức năng Chuyển động Nâng cao:
-
E-Cam/Gear (Cam/Bánh răng điện tử).
-
Chasing shear/Flying shear (Cắt đuổi/Cắt bay).
-
Continuous interpolation (Nội suy liên tục).
-
-
Tính năng Bổ sung:
-
G-code, DXF File, Look-ahead (Nhìn trước).
-
Flying Capture/Touch Probe.
-
Web Visualization/MQTT.
-
S5 Series: EtherCAT (Dòng Hiệu suất Trung bình – Cao)
S5 là dòng đầu tiên chuyển sang giao thức EtherCAT hiệu suất cao, tăng khả năng xử lý và số lượng trục điều khiển:
-
Bộ xử lý: Quad-core processor 1.2 GHz.
-
Điều khiển: 8/16/32 trục EtherCAT bus + 6-axis xung tốc độ cao.
-
Truyền thông: Three EtherNET, Dual independent IP/built-in-switch.
-
Mở rộng: Có thể mở rộng với 2 BD blocks, 32 Right Expansion Module.
-
Chức năng Chuyển động: Bao gồm đầy đủ các tính năng của S3: E-Cam/Gear, Chasing shear/Flying shear/Continuous interpolation.
-
Tính năng Bổ sung: Tương tự S3: G-code, DXF File, Look-ahead, Flying Capture/Touch Probe, Web Visualization/MQTT.
S6 Series: EtherCAT (Dòng Hiệu suất Cao Nhất)
Dòng S6 đại diện cho hiệu suất cao nhất, tối ưu hóa tốc độ xử lý và chu kỳ bus cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhất:
-
Bộ xử lý: Quad-core processor 1.6 GHz (Tốc độ cao nhất).
-
Điều khiển: 32/64 trục EtherCAT bus + 6-axis xung tốc độ cao.
-
Chu kỳ Bus: Chu kỳ bus 1 ms cực nhanh.
-
Truyền thông: Three EtherNET, Dual independent IP/built-in-switch.
-
Mở rộng: Có thể mở rộng với 2 BD blocks, 32 Right Expansion Module.
-
Chức năng Chuyển động: Giống S5: E-Cam/Gear, Chasing shear/Flying shear/Continuous interpolation.
-
Tính năng Bổ sung: Giống S5: G-code, DXF File, Look-ahead, Flying Capture/Touch Probe, Web Visualization/MQTT.
Tóm Tắt
| Đặc Điểm Chính | S1 (Economy) | S2 (Basic) | S3 (Trajectory) | S5 (EtherCAT) | S6 (High-end) |
| Giao thức | Ethernet | Ethernet | Ethernet | EtherCAT | EtherCAT |
| Bộ xử lý | – | – | – | Quad-core 1.2GHz | Quad-core 1.6GHz |
| Số trục Tối đa | 4 | 8 | 8 | 32 | 64 |
| Chu kỳ Bus | – | – | – | – | 32 axis 1ms |
| Tính năng Chuyển động Nâng cao | Point position | Linear/Arc Interpolation | E-Cam/Gear, Flying Shear | Full S3 features | Full S3 features |
| Hỗ trợ DXF/G-code | Không | Không | Có | Có | Có |
Dòng sản phẩm cho thấy sự tiến hóa rõ rệt từ các giải pháp điều khiển xung truyền thống, kinh tế sang các hệ thống mở rộng cao, sử dụng giao thức EtherCAT nhanh chóng, và tích hợp bộ xử lý đa lõi mạnh mẽ để thực hiện các chức năng điều khiển chuyển động phức tạp.