Bảng thông số kỹ thuật PLC Leadshine dòng S5

Bảng thông tin chi tiết

Thông số S508-1616-N S516-1616-N S532-1616-N
Nguồn cấp đầu vào (Input power supply) DC24V, bảo vệ chống ngắn mạch/ngược cực (short circuit/reverse connections protection)
Số lượng IO (IO Quantity) 16 đầu vào (NPN/PNP), 16 đầu ra (NPN)
Dung lượng lưu trữ (Storage Capacity) Chương trình 16Mbyte, dữ liệu 32Mbyte (trong đó 512kbyte hỗ trợ giữ nguồn khi mất điện)
Số trục EtherCAT (Number of EtherCAT axes) 8 trục (chỉ EtherCAT) 16 trục (chỉ EtherCAT) 32 trục (chỉ EtherCAT)
EtherCAT slaves Lên đến 127 EtherCAT slaves
Giá trị điển hình cho chu kỳ giao tiếp (Typical values for communication cycles) Đồng bộ hóa 16-trục, chu kỳ 1ms
EtherNet 2-kênh, chức năng chuyển mạch mặc định, phần mềm có thể được đặt thành một địa chỉ IP độc lập; Hỗ trợ Modbus-TCP master/slave stations, EtherNet/IP scanners và adapters, OPC UA servers, và socket communication.
RS232 Tích hợp sẵn trong 1 kênh, khối BD có thể được mở rộng thành 2 kênh;
RS485 Hỗ trợ Modbus-RTU master-slave station và giao thức giao tiếp miễn phí.
Đầu vào tốc độ cao (High-speed inputs) 12-kênh 200 kHz (6-trục đếm encoder) tín hiệu đầu cuối đơn (single-ended); Hỗ trợ chế độ pha AB, xung + hướng (pulse + direction), đếm CW/CCW, đếm pha đơn.
Đầu ra tốc độ cao (High-speed outputs) 12-kênh 200 kHz (6-trục đầu ra xung) tín hiệu đầu cuối đơn (single-ended); Hỗ trợ chế độ pha AB, xung + hướng (pulse + direction), chế độ CW/CCW, và chức năng PWM.
Module mở rộng (Expansion modules) Mở rộng 32 module bên phải; Bao gồm: digital, analog, nhiệt độ, encoder, và module nối tiếp (serial modules).
BD mở rộng (Expansion BD) Mở rộng 2-kênh; Hỗ trợ analog, digital, CAN, RS232, và RS485
Các giao diện khác (Other interfaces) Giao diện Type-C (hỗ trợ gỡ lỗi chương trình không dùng nguồn), RUN/STOP, thẻ SD
Phần mềm lập trình (Programming software) Codesys hoặc Leadsys