Dòng AC Servo kinh tế EL6 Series của Leadshine là giải pháp điều khiển chuyển động tối ưu, cân bằng giữa hiệu suất cao và chi phí hợp lý. Để giúp kỹ sư và nhà tích hợp hệ thống dễ dàng lựa chọn đúng model cấu hình, bài viết này sẽ giải mã chi tiết quy ước đặt tên (Naming Convention) và bảng thông số kỹ thuật cốt lõi của dòng sản phẩm này.

Dòng AC Servo Kinh Tế EL6
1. Giải Thích Ý Nghĩa Tên Gọi (Quy Ước Mã Sản Phẩm)
Mã sản phẩm của Leadshine EL6 được chia thành 4 thành phần rõ rệt. Ví dụ cụ thể với mã EL6 – RS 750 P:

| Thành phần | Giá trị trong ví dụ | Ý nghĩa chi tiết | Các tùy chọn khác |
| Series Num | EL6 | Dòng sản phẩm EL6 Series của Leadshine | Cố định |
|
Command Source (Phương thức điều khiển) |
RS | Hỗ trợ truyền thông Modbus RTU hoặc điều khiển bằng Xung + Hướng (Pulse+Direction) |
CAN: Truyền thông CANopen EC: Truyền thông EtherCAT (xuất hiện ở bảng thông số) |
|
Rated Power (Công suất định mức) |
750 | Công suất 750W |
400: 400W 1000: 1000W 1500 / 2000: 1500W / 2000W |
|
Version (Phiên bản) |
P | Phiên bản đầy đủ chức năng nhưng không có STO (Safe Torque Off) | Z hoặc Để trống (Blank): Phiên bản tiêu chuẩn (Standard) |
Tóm lại: Mã EL6-RS750P nghĩa là: Bộ điều khiển Servo dòng EL6, công suất 750W, điều khiển bằng Modbus RTU/Xung-Hướng, phiên bản đầy đủ chức năng không có STO.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Các Model
Dưới đây là bảng tổng hợp thông số về công suất, dòng điện định mức/đỉnh và kích thước vật lý của từng model trong dòng EL6:
| Model | Công suất định mức(Power rating – W) | Dòng điện định mức(Rated current – Arms) | Dòng điện đỉnh(Peak current – Arms) | Kích thước bộ driver(Dimensions – mm) |
| EL6-RS400P | 400 |
3.5 | 9.5 | 40 x 175x 156 |
| EL6-EC400 | 3.5 | 9.5 | 40 x 175 x 156 | |
| EL6-CAN400Z | 3.0 | 9.2 | 40 x 175 x 156 | |
| EL6-RS750P | 750 |
5.5 | 16.6 | 50 x 175x 156 |
| EL6-EC750 | 5.5 | 16.6 | 50 x 175 x 156 | |
| EL6-CAN750Z | 5.2 | 16.6 | 50 x 175 x 156 | |
| EL6-RS1000P | 1000 |
7.0 | 21.0 | 50 x 175 x 156 |
| EL6-EC1000 | 7.0 | 21.0 | 50 x 175 x 156 | |
| EL6-CAN1000Z | 7.5 | 18.7 | 50 x 175 xs 156 | |
| EL6-RS1500P | 1500 |
9.5 | 31.1 | 55 x 175 x 183 |
| EL6-EC1500 | 9.5 | 31.1 | 55 x 175 x 183 | |
| EL6-RS2000P | 2000 |
12.0 | 36.0 | 75 x 175 x 183 |
| EL6-EC2000 | 12.0 | 36.0 | 75 x 175 x 183 |
3. Đánh Giá Nhanh Qua Thông Số Kỹ Thuật
-
Khả năng chịu tải (Dòng đỉnh): Các model dòng EL6 có khả năng chịu dòng đỉnh (Peak current) gấp từ 2.5 đến gần 3 lần so với dòng định mức (ví dụ: dòng 400W có dòng định mức 3.5Arms nhưng dòng đỉnh lên tới 9.5Arms). Điều này cho phép hệ thống đáp ứng cực tốt trong các giai đoạn tăng tốc nhanh hoặc khi gặp tải nặng tức thời.
-
Thiết kế tối ưu không gian:
-
Các dải công suất nhỏ từ 400W đến 1000W sở hữu kích thước rất nhỏ gọn (chiều rộng chỉ từ 40mm đến 50mm), giúp tiết kiệm không gian tối đa trong tủ điện.
-
Chiều cao (175mm) được giữ cố định trên toàn bộ các dải công suất, giúp việc thiết kế thanh gá (DIN rail) hoặc bố trí máng cáp trong tủ điện trở nên đồng bộ và thẩm mỹ hơn.
-
-
Đa dạng kết nối: Hỗ trợ từ các ứng dụng phát xung truyền thống (RS) cho đến các mạng truyền thông công nghiệp tốc độ cao phổ biến hiện nay như CANopen (CAN) và EtherCAT (EC).