1. Các đặc điểm thông số kỹ thuật chính
-
Thiết kế tối ưu: Kích thước nhỏ gọn và ngắn hơn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
-
Độ bền cao (IP Ratings): Đạt tiêu chuẩn IP65 (bao gồm cả các đầu nối), giúp chống bụi và nước hiệu quả.
-
Độ tin cậy: Khả năng chịu quá tải mô-men xoắn lên đến 300% và hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao.
-
Bộ mã hóa (Encoder): Có hai tùy chọn:
-
Bộ mã hóa tuyệt đối từ tính 17-bit (chống va đập tốt hơn).
-
Bộ mã hóa tương đối 2500 ppr.
-
-
Dải hiệu suất:
-
Công suất định mức: từ 50W đến 2000W.
-
Mô-men xoắn định mức: lên đến 6.4 Nm (Tối đa 16 Nm).
-
Dòng điện định mức: lên đến 48.5A (Tối đa 121.3A).
-
Kích thước mặt bích (Flange): 40 / 60 / 80 / 130 mm.
-
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các dòng sản phẩm
| Model Động Cơ | Flange size (mm) | Voltage (V) | Rated Power (W) | Current (Arms) Rated | Current (Arms) Peak | Torque (Nm) Rated | Torque (Nm) Peak | Rotational speed (rpm) Rated | Rotational speed (rpm) Peak | Length (mm) |
| ELVM4005V48* | 40 | 24-48 | 50 | 3 | 9.3 | 0.16 | 0.48 | 3000 | 4000 | 56.7 |
| ELVM4010V48* | 40 | 24-48 | 100 | 5.7 | 17.7 | 0.32 | 0.96 | 3000 | 4000 | 67.7 |
| ELVM6020V24* | 60 | 24 | 200 | 10 | 31 | 0.64 | 1.92 | 3000 | 4000 | 71.6 |
| ELVM6020V48* | 60 | 48 | 200 | 6 | 19.6 | 0.64 | 1.92 | 3000 | 4000 | 71.6 |
| ELVM6040V24* | 60 | 24 | 400 | 19.9 | 61.7 | 1.27 | 3.81 | 3000 | 4000 | 88.6 |
| ELVM6040V48* | 60 | 48 | 400 | 10 | 31 | 1.27 | 3.81 | 3000 | 4000 | 88.6 |
| ELVM6060V48* | 60 | 48 | 600 | 15 | 45 | 1.91 | 5.73 | 3000 | 4000 | 108.6 |
| ELVM8075V48* | 80 | 48 | 750 | 19 | 59 | 2.39 | 7.17 | 3000 | 3500 | 90.9 |
| ELVM80100V48* | 80 | 48 | 1000 | 28 | 84 | 3.2 | 9.6 | 3000 | 3500 | 103.9 |
| ELVM130120V48* | 130 | 48 | 1200 | 30 | 79 | 3.8 | 10 | 3000 | 4000 | 151 |
| ELVM130150V48* | 130 | 48 | 1500 | 37.5 | 98 | 4.8 | 12.5 | 3000 | 4000 | 157 |
| ELVM130200V48* | 130 | 48 | 2000 | 48.5 | 121.3 | 6.4 | 16 | 3000 | 4000 | 164 |