Leadshine cung cấp đa dạng các giải pháp Module I/O từ dòng siêu mỏng cao cấp đến dòng kinh tế và tích hợp, đáp ứng linh hoạt các nhu cầu điều khiển chuyển động

1. R3 Series – Dòng Module Siêu Mỏng (Ultra-thin Module)
Đây là dòng sản phẩm cao cấp với thiết kế tối ưu hóa về không gian và tốc độ phản hồi dữ liệu.
Ưu điểm nổi bật:
-
Thiết kế siêu mỏng: Độ dày chỉ 12mm, chiều cao tiêu chuẩn 100mm, giúp tiết kiệm không gian tủ điện.
-
Kết nối tiện lợi: Sử dụng terminal tự khóa (immersed self-locking), cho phép đi dây không cần dụng cụ (tool-free wiring) và tháo lắp module nhanh chóng.
-
Khả năng mở rộng mạnh mẽ: Hỗ trợ mở rộng lên tới 64 module với tốc độ phản hồi dữ liệu cấp độ micro giây.
-
Đa dạng chủng loại: Có hơn 30 loại module khác nhau phù hợp cho nhiều hệ thống.
-
Bảo vệ an toàn: Bus bảng mạch (backplane bus) 100M tích hợp bảo vệ quá áp, quá dòng, ngắn mạch và chống ngược cực.
Bảng thông số kỹ thuật
| Loại Module | Mã sản phẩm (Model) | Mô tả |
| Coupler | R3EC | Communication coupler (Bộ ghép nối truyền thông) |
| Digital Module | R3-1600 | Digital input module (Đầu vào số) |
| R3-0016-P | Digital output module (Đầu ra số – PNP) | |
| R3-0808-N | Digital I/O module (Đầu ra NPN) | |
| Analog Module | R3-A0400-IV | Analog input module (Đầu vào tương tự) |
| R3-A0004-IV | Analog output module (Đầu ra tương tự) | |
| Temperature | R3-T0400-TC/TR | Thermocouple / Thermal resistance input module |
| Encoder | R3-E0200-D/S | Differential / Single end input encoder module |
| Communication | R3-RS02-485 | RS485 port extension module |
2. R2 Series – Dòng Module Nâng Cao (Enhanced Module)
Dòng R2 được thiết kế để cân bằng giữa hiệu suất và tính linh hoạt, hỗ trợ lắp ráp điện dễ dàng.
Ưu điểm nổi bật:
-
Khả năng ghép nối: Một Coupler đơn lẻ có thể gắn tối đa 32 module mở rộng I/O.
-
Dễ dàng lắp đặt: Thiết kế dễ dàng cắm và rút, thuận tiện cho việc lắp ráp điện.
-
Giao thức nội bộ tốc độ cao: Sử dụng giao thức truyền thông bảng mạch nội bộ (internal backplane) lên tới 100M.
-
Tính năng bảo vệ: Tích hợp chức năng bảo vệ ngắt kết nối bus (Bus disconnection protection).
-
Hỗ trợ đa dạng: Bao gồm coupler, module mở rộng I/O, analog, nhiệt độ và đầu vào encoder.
Bảng thông số kỹ thuật
| Loại Module | Mã sản phẩm (Model) | Mô tả |
| Coupler | R2EC | Communication coupler |
| Digital Module | R2-1600 | Digital input module |
| R2-0016-N | Digital output module (NPN) | |
| R2-1616-N | Digital I/O module (NPN output) | |
| Analog Module | R2-A0400-IV | Analog input module |
| R2-A0004-IV | Analog output module |
3. R1 Series – Dòng Module Kinh Tế (Economic Module)
Dòng R1 tập trung vào giải pháp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả với thiết kế mỏng nhẹ và điều khiển phân tán.
Ưu điểm nổi bật:
-
Thiết kế mỏng nhẹ: Module mở rộng dạng lát mỏng (thin-slice), phù hợp cho phương pháp điều khiển phân tán.
-
Kết nối lò xo: Sử dụng terminal dạng lò xo đẩy (Push In spring-loaded), giúp kết nối nhanh và chắc chắn.
-
Khả năng mở rộng: Coupler hỗ trợ tối đa 16 module mở rộng về phía bên phải.
-
Chẩn đoán trực quan: Dễ dàng chẩn đoán trạng thái thông qua hệ thống đèn LED.
Bảng thông số kỹ thuật
| Loại Module | Mã sản phẩm (Model) | Mô tả |
| Coupler | R1EC | Communication coupler |
| Digital Module | SC-1600 | Digital input module |
| SC-0016-P | Digital output module (PNP) | |
| SC-1616-N | Digital I/O module (NPN output) | |
| Analog Module | SC-A0400-IV | Analog input module |
| SC-A0004-IV | Analog output module |
4. RY Series – Dòng Module Tích Hợp (Integrated Module)
Đây là dòng sản phẩm tích hợp sẵn Coupler và Module, mang lại giải pháp gọn nhẹ và độ tin cậy cao.
Ưu điểm nổi bật:
-
Thiết kế tích hợp: Kết hợp cả Coupler và Module trong một khối thống nhất.
-
Chống nhiễu mạnh mẽ: Khả năng chống nhiễu (anti-interference) vượt trội, phù hợp môi trường công nghiệp.
-
Tiết kiệm thời gian: Đấu dây nhanh chóng (Quick wiring).
-
An toàn và tin cậy: Cổng đầu ra có thể được cài đặt để reset hoặc giữ trạng thái (hold) nếu bus bị ngắt kết nối hoặc reset.
-
Đa dạng loại module: Bao gồm digital, analog, encoder, pulse output….
Bảng thông số kỹ thuật
| Loại Module | Mã sản phẩm (Model) | Mô tả |
| Digital Module | RYEC-1600 | Digital input module |
| RYEC-0016-P | Digital output module (PNP) | |
| RYEC-1616-N | Digital I/O module (NPN output) | |
| Analog Module | RYEC-A0400-IV | Analog input module |
| RYEC-A0004-IV | Analog output module |



