Dòng động cơ Servo tích hợp Leadshine iSV2 Series

Giới thiệu chung

Dòng động cơ Servo tích hợp Leadshine iSV2 Series là giải pháp đa dụng “Tất cả trong 1” (All-in-one), tích hợp sẵn Động cơ (Motor), Bộ điều khiển (Drive) và Bộ mã hóa vòng quay (Encoder) vào cùng một cấu trúc nhỏ gọn. Thiết kế tối ưu này nhằm mục đích tiết kiệm tối đa không gian lắp đặt và cắt giảm đáng kể công việc đấu nối dây cáp phức tạp.

Sản phẩm hỗ trợ linh hoạt các phương thức điều khiển bao gồm Xung/Hướng (Pulse/Direction) cùng các giao thức truyền thông công nghiệp phổ biến như Modbus RTU và CANopen (tiêu chuẩn CiA301 & 402). Các ứng dụng tiêu biểu của dòng iSV2 bao gồm: xe tự hành AGV, máy điêu khắc CNC, máy in 3D, cánh tay robot và thiết bị y tế.

Đặc trưng nổi bật

  • Thiết kế tích hợp tiết kiệm không gian: Loại bỏ hoàn toàn cáp kết nối encoder và cáp nguồn motor trung gian giữa bộ điều khiển và động cơ, tối ưu hóa cho các không gian lắp đặt cực kỳ giới hạn.

  • Khả năng truyền thông mạnh mẽ:

    • Hỗ trợ mạng giao thức truyền thông Modbus RTU thông qua kết nối RS485.

    • Tích hợp giao thức CANopen với thiết lập PDO giúp cấu hình driver dễ dàng hơn, đi kèm bộ giám sát 402 giúp theo dõi và tinh chỉnh dữ liệu động cơ trực quan.

  • Hiệu suất cao & Khả năng chịu tải vượt trội: Dải công suất linh hoạt từ 200W đến 750W. Mô-men xoắn định mức từ 0.64 Nm đến 2.39 Nm, đặc biệt có khả năng chịu quá tải mô-men xoắn từ 250% đến 300% trong vòng 3 giây (đỉnh lên tới 7.2 Nm).

  • Độ chính xác và độ bền cao: Trang bị Encoder từ tính 17-bit cho phép kiểm soát vị trí cực kỳ chính xác và đảm bảo động cơ vận hành ổn định trong các môi trường khắc nghiệt nhờ khả năng chống va đập/chống sốc tốt (Impact resistant).

  • Tích hợp điện trở đầu cuối: Có sẵn switch gạt trên thân drive để tùy chỉnh bật/tắt điện trở đầu cuối 120 Ohm vô cùng tiện lợi khi đấu nối mạng.

  • Tản nhiệt tối ưu: Thiết kế khe tản nhiệt (cooling vent) ở nắp sau giúp đảm bảo động cơ hoạt động liên tục duy trì hiệu suất lý tưởng nhất.

Kết nối

Bảng thông số kỹ thuật

Sản phẩm hoạt động trong dải điện áp VDC 24 – 60V, tốc độ quay định mức là 3000 rpm và tốc độ quay tối đa (Peak) đạt 4000 rpm. Dưới đây là thông số chi tiết của từng model:

Mã sản phẩm (Motor) Kích thước mặt bích (mm) Công suất định mức (W) Dòng điện: Định mức / Đỉnh (Arms) Mô-men xoắn: Định mức / Đỉnh (Nm)
iSV2-*6020V24 60 200 11 / 34 0.64 / 1.92
iSV2-*6020V48 60 200 6.5 / 20 0.64 / 1.92
iSV2-*6040V48 60 400 10 / 28 1.27 / 3.81
iSV2-*8075V48 80 750 19 / 57 2.40 / 7.20
iSV2-RS5740V48H 57 400 10 / 28 1.27 / 3.81
iSV2-RS8675V48H 86 750 19 / 57 2.40 / 7.20

(Lưu ý: Ký tự * trong mã sản phẩm đại diện cho tùy chọn giao thức truyền thông: RS cho Modbus RTU/Pulse+Direction hoặc CAN cho CANopen. Ký tự đuôi H biểu thị dòng không tích hợp phanh – Without Brake).