1. Giải thích ý nghĩa mã sản phẩm
Việc hiểu rõ cấu trúc mã sản phẩm giúp bạn dễ dàng lựa chọn đúng thiết bị phù hợp với nhu cầu hệ thống. Mã sản phẩm của dòng EL7-RS được chia thành 6 thành phần chính:
Cấu trúc mẫu: EL7 – RS 750 P T
-
EL7 (Series Num): Tên dòng sản phẩm (EL7 Series).
-
RS (Command Source): Phương thức điều khiển.
-
RS: Hỗ trợ Modbus RTU, Analog Input và Xung + Hướng (Pulse + Direction).
-
(Lưu ý: Nếu mã là EC, thiết bị sử dụng giao thức EtherCAT).
-
-
750 (Rated Power): Công suất định mức của bộ điều khiển. Ví dụ: 750 tương ứng với 750W.
-
P (Version): Phiên bản phần cứng/phần mềm.
-
P: Đầy đủ chức năng (Full functions) nhưng không có tính năng an toàn STO (Safe Torque Off).
-
-
T (Voltage): Điện áp đầu vào.
-
Để trống (Blank): Sử dụng điện áp 220VAC.
-
T: Sử dụng điện áp 380VAC.
-
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dòng EL7-RS được chia làm hai phân khúc chính dựa trên điện áp nguồn cấp:
2.1. Phân khúc 1 pha / 3 pha (200-240VAC, 50/60Hz)
Phù hợp cho các ứng dụng công suất nhỏ và trung bình, yêu cầu độ chính xác cao trong môi trường điện dân dụng hoặc công nghiệp nhẹ.
| Model | Công suất (W) | Dòng định mức (Arms) | Dòng đỉnh (Arms) | Kích thước (mm) |
| EL7-RS400P | 400 | 3.5 | 9.5 | 40 * 175 * 156 |
| EL7-RS750P | 750 | 5.5 | 16.6 | 40 * 175 * 156 |
| EL7-RS1000P | 1000 | 7.0 | 18.7 | 40 * 175 * 156 |
| EL7-RS1500P | 1500 | 9.5 | 31.1 | 80 * 175 * 179 |
| EL7-RS2000P | 2000 | 12 | 36 | 80 * 175 * 179 |
2.2. Phân khúc 3 pha (380-440VAC, 50/60Hz)
Dành cho các ứng dụng tải nặng, yêu cầu công suất lớn và độ ổn định cực cao.
| Model | Công suất (W) | Dòng định mức (Arms) | Dòng đỉnh (Arms) | Kích thước (mm) |
| EL7-RS750PT | 750 | 2.7 | 8.6 | 55 * 175 * 179 |
| EL7-RS1000PT | 1000 | 3.5 | 10.6 | 55 * 175 * 179 |
| EL7-RS1500PT | 1500 | 5.4 | 14.9 | 55 * 175 * 179 |
| EL7-RS2000PT | 2000 | 8.4 | 24.8 | 80 * 175 * 179 |
| EL7-RS3000PT | 3000 | 11.9 | 11.9 | 80 * 175 * 179 |
| EL7-RS4400PT | 4400 | 16.5 | 16.5 | 90 * 250 * 230 |
| EL7-RS5500PT | 5500 | 20.8 | 20.8 | 90 * 250 * 230 |
| EL7-RS7500PT | 7500 | 25.7 | 25.7 | 90 * 250 * 230 |
3. Nhận xét tổng quan
-
Tính linh hoạt: Dải công suất cực rộng từ 400W lên đến 7.5kW, đáp ứng từ các máy CNC nhỏ đến các hệ thống cánh tay robot và dây chuyền sản xuất lớn.
-
Điều khiển đa năng: Việc tích hợp cả Modbus, Analog và Xung/Hướng trên cùng một mã sản phẩm (RS) giúp nhà tích hợp hệ thống giảm thiểu số lượng mã hàng cần quản lý (inventory).
-
Thiết kế tối ưu: Kích thước của driver được tối ưu theo từng dải công suất, giúp việc bố trí tủ điện trở nên gọn gàng và khoa học hơn.